mừng may; may mắn thay; vui mừng vì may mắn
中对某事感到高兴、满足duì mǒu shì gǎndào gāoxìng、mǎnzú
Tôi mừng cho thành công của bạn.
mừng may; may mắn thay; vui mừng vì may mắn
中对某事感到高兴、满足duì mǒu shì gǎndào gāoxìng、mǎnzú
Tôi mừng cho thành công của bạn.
mừng may; may mắn thay; vui mừng vì may mắn
mừng may; may mắn thay; vui mừng vì may mắn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.