- 广nghiễm(mái nhà rộng)
- 𤇾—(hình dạng bên trong (⺍ và 一 kết hợp gợi ý sự đáp lại))
Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
giao diện lập trình ứng dụng (API)
Giao diện lập trình ứng dụng này rất dễ sử dụng.
giao diện lập trình ứng dụng (API)
Giao diện lập trình ứng dụng này rất dễ sử dụng.
Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Lời tựa (序) như mái nhà che chở, ban tặng ý nghĩa cho toàn bộ tác phẩm.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Lời tựa (序) như mái nhà che chở, ban tặng ý nghĩa cho toàn bộ tác phẩm.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
giao diện lập trình ứng dụng (API)
giao diện lập trình ứng dụng (API)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.