- 广nghiễm(mái hiên, nhà rộng)
- 发phát(phát ra, tóc)
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
đồ phế thải; rác rưởi; (bóng) kẻ vô dụng
中没有用处的东西méiyǒu yòngchù de dōngxi
Những thứ này đều là đồ bỏ đi.
người vô dụng; phế nhân
中没有用处的人;无能的人méiyǒu yònɡchǔ de rén;wúnénɡ de rén
Bạn không phải là đồ bỏ đi!
đồ phế thải; rác rưởi; (bóng) kẻ vô dụng
中没有用处的东西méiyǒu yòngchù de dōngxi
Những thứ này đều là đồ bỏ đi.
người vô dụng; phế nhân
中没有用处的人;无能的人méiyǒu yònɡchǔ de rén;wúnénɡ de rén
Bạn không phải là đồ bỏ đi!
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
đồ phế thải; rác rưởi; (bóng) kẻ vô dụng
đồ phế thải; rác rưởi; (bóng) kẻ vô dụng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.