- 广nghiễm(mái hiên, nhà rộng)
- 发phát(phát ra, tóc)
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
toàn là lời lẽ vô căn cứ; nói nhảm nhí hoàn toàn [thành ngữ]
Anh ấy luôn nói những lời vô nghĩa.
nói dài dòng vô nghĩa; lắm lời vô bổ [thành ngữ]
Báo cáo của anh ấy dài dòng và lan man.
toàn là lời lẽ vô căn cứ; nói nhảm nhí hoàn toàn [thành ngữ]
Anh ấy luôn nói những lời vô nghĩa.
nói dài dòng vô nghĩa; lắm lời vô bổ [thành ngữ]
Báo cáo của anh ấy dài dòng và lan man.
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
Bài văn xưa được viết trên những tấm thẻ tre dẹt mỏng.
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
Bài văn xưa được viết trên những tấm thẻ tre dẹt mỏng.
toàn là lời lẽ vô căn cứ; nói nhảm nhí hoàn toàn [thành ngữ]
toàn là lời lẽ vô căn cứ; nói nhảm nhí hoàn toàn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.