- 广nghiễm(mái nhà, công trình)
- 坐tọa(ngồi)
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
bọc ghế; vỏ bọc ghế ngồi
Cái vỏ bọc ghế này rất đẹp.
bọc ghế; vỏ bọc ghế ngồi
Cái vỏ bọc ghế này rất đẹp.
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
bọc ghế; vỏ bọc ghế ngồi
bọc ghế; vỏ bọc ghế ngồi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.