- 弓cung(cái cung (tượng hình))
- 丨곤(nét sổ thẳng, dây cung)
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
lôi cuốn; hấp dẫn; cuốn hút [thành ngữ]
Câu chuyện này rất lôi cuốn.
quyến rũ; mê hoặc
Câu chuyện này rất hấp dẫn.
lôi cuốn; hấp dẫn; cuốn hút [thành ngữ]
Câu chuyện này rất lôi cuốn.
quyến rũ; mê hoặc
Câu chuyện này rất hấp dẫn.
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Thân thể (thịt) vượt qua sự mệt mỏi mới có thể chiến thắng.
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Thân thể (thịt) vượt qua sự mệt mỏi mới có thể chiến thắng.
lôi cuốn; hấp dẫn; cuốn hút [thành ngữ]
lôi cuốn; hấp dẫn; cuốn hút [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.