- 弓cung(cái cung (tượng hình))
- 丨곤(nét sổ thẳng, dây cung)
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
ngòi nổ; kíp nổ
Cái ngòi nổ này rất nguy hiểm.
ngòi nổ; kíp nổ
Cái ngòi nổ này rất nguy hiểm.
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
ngòi nổ; kíp nổ
ngòi nổ; kíp nổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.