- 弓cung(cái cung (tượng hình))
- 丨곤(nét sổ thẳng, dây cung)
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
đường dẫn lên cầu; cầu dẫn
Cây cầu dẫn này rất dài.
đường dẫn lên cầu; cầu dẫn
Cây cầu dẫn này rất dài.
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.
đường dẫn lên cầu; cầu dẫn
đường dẫn lên cầu; cầu dẫn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.