- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 长trường(dài, lớn)
Trương cung là kéo dài sợi dây cung ra để bắn.
phô trương; khoa trương; huyênh hoang
Người này rất ngông cuồng.
kiêu ngạo; ngông cuồng; láo xược
ngông cuồng; hỗn láo; kiêu ngạo thái quá
phô trương; khoa trương; huyênh hoang
Người này rất ngông cuồng.
kiêu ngạo; ngông cuồng; láo xược
ngông cuồng; hỗn láo; kiêu ngạo thái quá
Trương cung là kéo dài sợi dây cung ra để bắn.
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
Trương cung là kéo dài sợi dây cung ra để bắn.
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
phô trương; khoa trương; huyênh hoang
phô trương; khoa trương; huyênh hoang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.