- 月nguyệt(mặt trăng (tượng hình))
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
trăng tròn; trăng rằm
Chúc mừng đầy tháng!
lễ đầy tháng; tháng đầu sau khi sinh
Em bé đã đầy tháng rồi.
trăng tròn; trăng rằm
Chúc mừng đầy tháng!
lễ đầy tháng; tháng đầu sau khi sinh
Em bé đã đầy tháng rồi.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
trăng tròn; trăng rằm
trăng tròn; trăng rằm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.