cung; cung tròn
cung; cung tròn
cung; cung tròn
中曲线的一部分,形状像弯曲的弓qūxiàn de yībùfèn, xíngzhuàng xiàng wānqū de gōng
Đường cong này rất đẹp.
cung; cung tròn
中曲线的一部分,形状像弯曲的弓qūxiàn de yībùfèn, xíngzhuàng xiàng wānqū de gōng
Đường cong này rất đẹp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.