- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 冫băng(nhỏ, yếu ớt)
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
nghe kém; khó nghe
Anh ấy hơi khó nghe.
nghe kém; khiếm thính
Anh ấy là một đứa trẻ khiếm thính.
nghe kém; khó nghe
Anh ấy hơi khó nghe.
nghe kém; khiếm thính
Anh ấy là một đứa trẻ khiếm thính.
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
nghe kém; khó nghe
nghe kém; khó nghe
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.