- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 冫băng(nhỏ, yếu ớt)
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
kém năng lực; thiểu năng (trí tuệ)
中智力发展不完全,理解和学习能力很差zhìlì fāzhǎn bù wánquán, lǐjiě hé xuéxí néngxì hěn chà
Anh ấy không phải là người thiểu năng trí tuệ.
kém trí tuệ; chậm phát triển trí tuệ; (khẩu) ngu ngốc
中智力发展比较慢;不够聪明zhìlì fāzhǎn bǐjiào màn;búgòu cōngming
Anh ấy không phải là người thiểu năng.
kém năng lực; thiểu năng (trí tuệ)
中智力发展不完全,理解和学习能力很差zhìlì fāzhǎn bù wánquán, lǐjiě hé xuéxí néngxì hěn chà
Anh ấy không phải là người thiểu năng trí tuệ.
kém trí tuệ; chậm phát triển trí tuệ; (khẩu) ngu ngốc
中智力发展比较慢;不够聪明zhìlì fāzhǎn bǐjiào màn;búgòu cōngming
Anh ấy không phải là người thiểu năng.
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
kém năng lực; thiểu năng (trí tuệ)
kém năng lực; thiểu năng (trí tuệ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
kém trí tuệ; thiểu năng trí tuệ; (khẩu) ngốc; đần
中智力发展不足;不聪明zhìlì fāzhǎn búzú; búcōngmíng
kém trí tuệ; thiểu năng trí tuệ; (khẩu) ngốc; đần
中智力发展不足;不聪明zhìlì fāzhǎn búzú; búcōngmíng