- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 冫băng(nhỏ, yếu ớt)
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
nhược thị; mắt mờ (amblyopia)
Nhược thị là một bệnh về mắt phổ biến.
nhược thị; mắt mờ (amblyopia)
Nhược thị là một bệnh về mắt phổ biến.
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
nhược thị; mắt mờ (amblyopia)
nhược thị; mắt mờ (amblyopia)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.