- 彳xích(bước đi, hành động)
- 王vương(vua)
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
(văn) thuở xưa; thời trước
thời xưa; ngày xưa (văn)
Ngày xưa, đây là một khu rừng.
(văn) thuở xưa; thời trước
thời xưa; ngày xưa (văn)
Ngày xưa, đây là một khu rừng.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Lần đầu tiên may áo là khi cầm dao cắt vải.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Lần đầu tiên may áo là khi cầm dao cắt vải.
(văn) thuở xưa; thời trước
(văn) thuở xưa; thời trước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.