- 彳xích(bước đi, hành động)
- 王vương(vua)
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
ra ngoài; hướng ra ngoài
Xin hãy nhìn ra ngoài.
ra ngoài; hướng ra ngoài
Anh ấy nhìn ra ngoài.
ra ngoài; hướng ra ngoài
Anh ấy đi ra ngoài.
ra ngoài; hướng ra ngoài
Xin hãy nhìn ra ngoài.
ra ngoài; hướng ra ngoài
Anh ấy nhìn ra ngoài.
ra ngoài; hướng ra ngoài
Anh ấy đi ra ngoài.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
ra ngoài; hướng ra ngoài
ra ngoài; hướng ra ngoài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.