- 彳xích(bước đi, hành động)
- 王vương(vua)
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
những năm trước; năm ngoái; năm xưa
Những năm trước, vào thời điểm này, thời tiết rất lạnh.
những năm trước; năm ngoái; năm xưa
Những năm trước, vào thời điểm này, thời tiết rất lạnh.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
những năm trước; năm ngoái; năm xưa
những năm trước; năm ngoái; năm xưa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.