- 彳xích(bước đi, hành động)
- 王vương(vua)
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
coi thường; xem nhẹ
Bạn đừng nên coi thường người khác.
đạp người xuống bùn; dìm người xuống
Anh ấy tấn công người khác.
coi thường; xem nhẹ
Bạn đừng nên coi thường người khác.
đạp người xuống bùn; dìm người xuống
Anh ấy tấn công người khác.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Bùn đất là thứ nước quyện chặt với đất, gần gũi như ni cô bên đất.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Dùng bàn chân đạp lên để hái lượm — đó là động tác giẫm đạp.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Bùn đất là thứ nước quyện chặt với đất, gần gũi như ni cô bên đất.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Dùng bàn chân đạp lên để hái lượm — đó là động tác giẫm đạp.
coi thường; xem nhẹ
coi thường; xem nhẹ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.