- 彳xích(bước đi, hành động)
- 王vương(vua)
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
tái sinh; tái tạo; tái chế
Anh ấy hy vọng được tái sinh vào thế giới Cực Lạc phương Tây.
vãng sinh; tái sinh ở cõi cực lạc (Phật giáo)
Anh ấy hy vọng được vãng sinh tịnh độ.
qua đời; từ trần
tái sinh; tái tạo; tái chế
Anh ấy hy vọng được tái sinh vào thế giới Cực Lạc phương Tây.
vãng sinh; tái sinh ở cõi cực lạc (Phật giáo)
Anh ấy hy vọng được vãng sinh tịnh độ.
qua đời; từ trần
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
tái sinh; tái tạo; tái chế
tái sinh; tái tạo; tái chế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy đã qua đời rồi.
qua đời; vãng sinh (về cõi tịnh độ)
Anh ấy đã qua đời.
Anh ấy đã qua đời rồi.
qua đời; vãng sinh (về cõi tịnh độ)
Anh ấy đã qua đời.