- 彳xích(bước đi, hành động)
- 王vương(vua)
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
bôi nhọ mặt mình; làm mất mặt; gây nhục nhã (cho bản thân hoặc gia đình)
Bạn làm như vậy là tự bôi nhọ danh dự.
bôi; trát; phết
Bạn đừng tự bôi nhọ mình.
sỉ nhục; làm nhục
bôi nhọ mặt mình; làm mất mặt; gây nhục nhã (cho bản thân hoặc gia đình)
Bạn làm như vậy là tự bôi nhọ danh dự.
bôi; trát; phết
Bạn đừng tự bôi nhọ mình.
sỉ nhục; làm nhục
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Khuôn mặt là phần thịt trên cơ thể mà ai cũng nhìn thấy đầu tiên.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Dùng tay phết từ gốc đến tận ngọn là động tác bôi trét.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Khuôn mặt là phần thịt trên cơ thể mà ai cũng nhìn thấy đầu tiên.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Dùng tay phết từ gốc đến tận ngọn là động tác bôi trét.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
bôi nhọ mặt mình; làm mất mặt; gây nhục nhã (cho bản thân hoặc gia đình)
bôi nhọ mặt mình; làm mất mặt; gây nhục nhã (cho bản thân hoặc gia đình)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Bạn đừng tự làm mất mặt mình.
Bạn đừng tự làm mất mặt mình.