- 彳xích(bước chân, đi lại)
- 寺tự(chùa, nơi chờ đợi)
Đứng ngoài chùa bước qua bước lại chính là đang chờ đợi ai đó.
chờ sinh; (của sản phụ) đang trong giai đoạn chuyển dạ
Cô ấy đang chờ sinh.
chờ sinh; (của sản phụ) đang trong giai đoạn chuyển dạ
Cô ấy đang chờ sinh.
Đứng ngoài chùa bước qua bước lại chính là đang chờ đợi ai đó.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Đứng ngoài chùa bước qua bước lại chính là đang chờ đợi ai đó.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
chờ sinh; (của sản phụ) đang trong giai đoạn chuyển dạ
chờ sinh; (của sản phụ) đang trong giai đoạn chuyển dạ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.