- 彳xích(bước chân, đi lại)
- 寺tự(chùa, nơi chờ đợi)
Đứng ngoài chùa bước qua bước lại chính là đang chờ đợi ai đó.
chưa được xác minh; đang chờ kiểm chứng
Vấn đề này đang được điều tra.
không rõ; chưa biết rõ
Nguồn gốc của từ này vẫn chưa rõ.
chưa được xác minh; đang chờ kiểm chứng
Vấn đề này đang được điều tra.
không rõ; chưa biết rõ
Nguồn gốc của từ này vẫn chưa rõ.
Đứng ngoài chùa bước qua bước lại chính là đang chờ đợi ai đó.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Đứng ngoài chùa bước qua bước lại chính là đang chờ đợi ai đó.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
chưa được xác minh; đang chờ kiểm chứng
chưa được xác minh; đang chờ kiểm chứng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.