- 彳xích(bước chân, đi lại)
- 寺tự(chùa, nơi chờ đợi)
Đứng ngoài chùa bước qua bước lại chính là đang chờ đợi ai đó.
sắp; vừa; hơn nữa; (văn) tạm thời
Anh ấy sắp ra ngoài.
sắp; vừa; hơn nữa; (văn) tạm thời
Anh ấy sắp ra ngoài.
Đứng ngoài chùa bước qua bước lại chính là đang chờ đợi ai đó.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Đứng ngoài chùa bước qua bước lại chính là đang chờ đợi ai đó.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
sắp; vừa; hơn nữa; (văn) tạm thời
sắp; vừa; hơn nữa; (văn) tạm thời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.