- 彳xích(bước chân, đi lại)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng)
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
được không bù mất; lợi bất cập hại [thành ngữ]
Làm như vậy thật là lợi bất cập hại.
được không bù mất; lợi bất cập hại [thành ngữ]
Làm như vậy thật là lợi bất cập hại.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
được không bù mất; lợi bất cập hại [thành ngữ]
được không bù mất; lợi bất cập hại [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.