- 彳xích(bước chân, đi lại)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng)
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
toại nguyện; được như ý nguyện [thành ngữ]
Cuối cùng anh ấy cũng đạt được ước nguyện.
toại nguyện; được như ý nguyện [thành ngữ]
Cuối cùng anh ấy cũng đạt được ước nguyện.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Tấm lòng xuất phát từ cội nguồn chân thật chính là điều mong nguyện.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Tấm lòng xuất phát từ cội nguồn chân thật chính là điều mong nguyện.
toại nguyện; được như ý nguyện [thành ngữ]
toại nguyện; được như ý nguyện [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.