- 彳xích(bước chân, đi lại)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng)
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
có năng lực; đắc lực; đắc dụng
Anh ấy là một trợ thủ đắc lực.
có năng lực; tài giỏi; cáng đáng được việc
đắc lực; có năng lực; làm việc hiệu quả
có năng lực; có khả năng; cứng cáp
có năng lực; đắc lực; đắc dụng
Anh ấy là một trợ thủ đắc lực.
có năng lực; tài giỏi; cáng đáng được việc
đắc lực; có năng lực; làm việc hiệu quả
có năng lực; có khả năng; cứng cáp
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
có năng lực; đắc lực; đắc dụng
có năng lực; đắc lực; đắc dụng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.