- 彳xích(bước chân, đi lại)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng)
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
được một tấc muốn lấy một thước; được voi đòi tiên [thành ngữ]
Anh ta luôn được voi đòi tiên, không bao giờ thỏa mãn.
được một tấc muốn một thước; được voi đòi tiên [thành ngữ]
Anh ta luôn được voi đòi tiên.
được một tấc muốn lấy một thước; được voi đòi tiên [thành ngữ]
Anh ta luôn được voi đòi tiên, không bao giờ thỏa mãn.
được một tấc muốn một thước; được voi đòi tiên [thành ngữ]
Anh ta luôn được voi đòi tiên.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
寸 vẽ hình bàn tay với một chấm nhỏ đánh dấu vị trí đo mạch, nghĩa là đơn vị đo tấc.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Thước đo được hình dung qua thân người nằm thẳng với ngón tay cong đánh dấu độ dài.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
寸 vẽ hình bàn tay với một chấm nhỏ đánh dấu vị trí đo mạch, nghĩa là đơn vị đo tấc.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Thước đo được hình dung qua thân người nằm thẳng với ngón tay cong đánh dấu độ dài.
được một tấc muốn lấy một thước; được voi đòi tiên [thành ngữ]
được một tấc muốn lấy một thước; được voi đòi tiên [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.