- 彳xích(bước chân, đi lại)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng)
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
đắc chí; đạt được chí nguyện
Cuối cùng anh ấy cũng đạt được ước nguyện.
toại chí; đạt được chí nguyện; đắc chí
Cuối cùng anh ấy cũng đạt được ước mơ.
đắc chí; thành đạt; đạt được chí nguyện
Anh ấy rất đắc chí.
đắc chí; đạt được chí nguyện
Cuối cùng anh ấy cũng đạt được ước nguyện.
toại chí; đạt được chí nguyện; đắc chí
Cuối cùng anh ấy cũng đạt được ước mơ.
đắc chí; thành đạt; đạt được chí nguyện
Anh ấy rất đắc chí.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
đắc chí; đạt được chí nguyện
đắc chí; đạt được chí nguyện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.