- 彳xích(bước chân, đi lại)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng)
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
nhận được những gì xứng đáng; quả báo nhãn tiền [thành ngữ]
Anh ấy nhận được những gì anh ấy xứng đáng.
nhận được những gì xứng đáng; quả báo nhãn tiền [thành ngữ]
Anh ấy nhận được những gì anh ấy xứng đáng.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
nhận được những gì xứng đáng; quả báo nhãn tiền [thành ngữ]
nhận được những gì xứng đáng; quả báo nhãn tiền [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.