- 彳xích(bước chân, đi lại)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng)
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
được hưởng lợi; thu được lợi ích
Chúng tôi được lợi từ sự giúp đỡ của anh ấy.
may mắn nhờ có; nhờ vào
Nhờ sự giúp đỡ của bạn, tôi đã thành công.
được hưởng lợi; thu được lợi ích
Chúng tôi được lợi từ sự giúp đỡ của anh ấy.
may mắn nhờ có; nhờ vào
Nhờ sự giúp đỡ của bạn, tôi đã thành công.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
được hưởng lợi; thu được lợi ích
được hưởng lợi; thu được lợi ích
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.