- 彳xích(bước chân, đi lại)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng)
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
biết được; hay tin; được biết
中通过某种方式知道或了解到某事tōngguò mǒu zhǒng fāngshì zhīdào huò liǎojiědào mǒu shì
Tôi được biết anh ấy bị ốm rồi.
hiểu rõ; nắm được; tìm hiểu
中通过某种方式了解到某事tōngguò mǒuzhǒng fāngshì liǎojiě dào mǒushì
Tôi biết tin anh ấy bị ốm rồi.
biết được; hay tin; được biết
中通过某种方式知道或了解到某事tōngguò mǒu zhǒng fāngshì zhīdào huò liǎojiědào mǒu shì
Tôi được biết anh ấy bị ốm rồi.
hiểu rõ; nắm được; tìm hiểu
中通过某种方式了解到某事tōngguò mǒuzhǒng fāngshì liǎojiě dào mǒushì
Tôi biết tin anh ấy bị ốm rồi.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
biết được; hay tin; được biết
biết được; hay tin; được biết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.