Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
xúc phạm; đắc tội; làm mất lòng
xúc phạm; đắc tội; làm mất lòng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
xúc phạm; đắc tội; làm mất lòng
中使别人生气或不满;惹怒他人shǐ biérén shēngqì huò búmǎn; rě nùtā rén
Tôi không muốn đắc tội với bất kỳ ai.
xúc phạm; đắc tội; mếch lòng
中侵犯或冒犯某人,使对方生气qīnfàn huò màofěng mǒurén, shǐ duìfāng shēngqì
Anh ấy đã vi phạm pháp luật.
xúc phạm; đắc tội; làm mất lòng
中让人不高兴;惹人生气ràng rén bu gāoxìng;rě rén shēngqì
Tôi không cố ý đắc tội với bạn.
xúc phạm; đắc tội; làm mất lòng
中让别人不高兴或生气ràng biérén bù gāoxìng huò shēngqì
Tôi không muốn đắc tội với bất kỳ ai.
xúc phạm; đắc tội; làm mất lòng
中冒犯或惹怒某人;让人不满意màofā huò rěnù mǒurén; ràng rén búmǎnyì
xúc phạm; làm mất lòng; đắc tội
中使人不高兴;惹怒某人shǐ rén bù gāoxìng; rě nù mǒu rén
xúc phạm; đắc tội; làm mất lòng
中使别人生气或不满;惹怒他人shǐ biérén shēngqì huò búmǎn; rě nùtā rén
Tôi không muốn đắc tội với bất kỳ ai.
xúc phạm; đắc tội; mếch lòng
中侵犯或冒犯某人,使对方生气qīnfàn huò màofěng mǒurén, shǐ duìfāng shēngqì
Anh ấy đã vi phạm pháp luật.
xúc phạm; đắc tội; làm mất lòng
中让人不高兴;惹人生气ràng rén bu gāoxìng;rě rén shēngqì
Tôi không cố ý đắc tội với bạn.
xúc phạm; đắc tội; làm mất lòng
中让别人不高兴或生气ràng biérén bù gāoxìng huò shēngqì
Tôi không muốn đắc tội với bất kỳ ai.
xúc phạm; đắc tội; làm mất lòng
中冒犯或惹怒某人;让人不满意màofā huò rěnù mǒurén; ràng rén búmǎnyì
xúc phạm; làm mất lòng; đắc tội
中使人不高兴;惹怒某人shǐ rén bù gāoxìng; rě nù mǒu rén
Tội lỗi là những điều sai trái bị lưới pháp luật bắt giữ.
Tội lỗi là những điều sai trái bị lưới pháp luật bắt giữ.