- 彳xích(bước chân, đi lại)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng)
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
có khả năng (kham được; chịu được; đủ sức làm)
Tôi đủ tiền mua bộ quần áo này.
có khả năng (kham được; chịu được; đủ sức làm)
Tôi đủ tiền mua bộ quần áo này.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
có khả năng (kham được; chịu được; đủ sức làm)
có khả năng (kham được; chịu được; đủ sức làm)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.