- 彳xích(bước chân, đi lại)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng)
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
chiếm được Lũng lại muốn Thục (lòng tham không đáy) [thành ngữ]
Anh ấy luôn tham lam, không bao giờ thỏa mãn.
được Lũng lại muốn Thục (tham lam không đáy; được cái này lại muốn cái khác) [thành ngữ]
Anh ta luôn tham lam vô độ, không bao giờ thỏa mãn.
được Lũng lại muốn Thục; tham không đáy; được voi đòi tiên [thành ngữ]
chiếm được Lũng lại muốn Thục (lòng tham không đáy) [thành ngữ]
Anh ấy luôn tham lam, không bao giờ thỏa mãn.
được Lũng lại muốn Thục (tham lam không đáy; được cái này lại muốn cái khác) [thành ngữ]
Anh ta luôn tham lam vô độ, không bao giờ thỏa mãn.
được Lũng lại muốn Thục; tham không đáy; được voi đòi tiên [thành ngữ]
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
chiếm được Lũng lại muốn Thục (lòng tham không đáy) [thành ngữ]
chiếm được Lũng lại muốn Thục (lòng tham không đáy) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.