- 彳xích(bước chân, đi lại)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng)
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
đắc ngư vong thuyên; được cá quên nơm (vong ơn sau khi đạt mục đích) [thành ngữ]
Được cá quên nơm, qua sông tháo cầu.
đắc ngư vong thuyên; được cá quên nơm (vong ơn sau khi đạt mục đích) [thành ngữ]
Được cá quên nơm, qua sông tháo cầu.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
Khi tâm trí đã mất đi thứ gì đó, ta quên mất nó rồi.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
Khi tâm trí đã mất đi thứ gì đó, ta quên mất nó rồi.
đắc ngư vong thuyên; được cá quên nơm (vong ơn sau khi đạt mục đích) [thành ngữ]
đắc ngư vong thuyên; được cá quên nơm (vong ơn sau khi đạt mục đích) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.