- 亻nhân(người)
- 更canh(thay đổi, lại)
Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.
cơm hộp; hộp cơm trưa (tiếng Đài Loan)
Tôi đã mua một hộp cơm bento.
cơm hộp; hộp cơm trưa (tiếng Đài Loan)
Tôi đã mua một hộp cơm bento.
Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
cơm hộp; hộp cơm trưa (tiếng Đài Loan)
cơm hộp; hộp cơm trưa (tiếng Đài Loan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.