- 方phương(lá cờ/hướng (cờ hiệu của bộ tộc))
- 矢thỉ(mũi tên (vũ khí chiến đấu))
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
người hâm mộ cuồng nhiệt (anime, manga, game...); otaku
Anh ấy là một otaku.
người hâm mộ cuồng nhiệt (anime, manga, game...); otaku
Anh ấy là một otaku.
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
người hâm mộ cuồng nhiệt (anime, manga, game...); otaku
người hâm mộ cuồng nhiệt (anime, manga, game...); otaku
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.