- 弓cung(cái cung (tượng hình))
- 丷bát(dấu buộc dây trên cung)
Người em luôn khép mình như dây cung bị buộc chặt, tuân theo thứ tự trên dưới.
em trai của hoàng đế; ngự đệ
Ngự đệ là em trai của hoàng đế.
em trai của hoàng đế; ngự đệ
Ngự đệ là em trai của hoàng đế.
Người em luôn khép mình như dây cung bị buộc chặt, tuân theo thứ tự trên dưới.
Người em luôn khép mình như dây cung bị buộc chặt, tuân theo thứ tự trên dưới.
em trai của hoàng đế; ngự đệ
em trai của hoàng đế; ngự đệ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.