- 用dụng(dùng, sử dụng (tượng hình — hình cái thùng/xô có tay cầm))
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
dùng cho vua/hoàng đế; (bóng) phục vụ riêng cho quyền lực; chuyên dụng của cấp trên
Đây là đồ sứ ngự dụng.
dành riêng cho vua chúa; (nghĩa xấu) tay sai của kẻ cầm quyền
Anh ta là một văn nhân ngự dụng.
đế quốc; đế chế
dùng cho vua/hoàng đế; (bóng) phục vụ riêng cho quyền lực; chuyên dụng của cấp trên
Đây là đồ sứ ngự dụng.
dành riêng cho vua chúa; (nghĩa xấu) tay sai của kẻ cầm quyền
Anh ta là một văn nhân ngự dụng.
đế quốc; đế chế
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
dùng cho vua/hoàng đế; (bóng) phục vụ riêng cho quyền lực; chuyên dụng của cấp trên
dùng cho vua/hoàng đế; (bóng) phục vụ riêng cho quyền lực; chuyên dụng của cấp trên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.