- 凹ao(lõm xuống, chỗ trũng (tượng hình))
Chữ 凹 mô phỏng hình dạng một chỗ lõm sâu xuống giữa.
cây sưa cocobolo (Dalbergia retusa)
Cocobolo là một loại gỗ quý.
cây sưa cocobolo (Dalbergia retusa)
Cocobolo là một loại gỗ quý.
Chữ 凹 mô phỏng hình dạng một chỗ lõm sâu xuống giữa.
Chữ 黃 là tượng hình, gợi hình ảnh cây lúa chín vàng rực với thân, rễ và bông trĩu nặng.
Chữ 凹 mô phỏng hình dạng một chỗ lõm sâu xuống giữa.
Chữ 黃 là tượng hình, gợi hình ảnh cây lúa chín vàng rực với thân, rễ và bông trĩu nặng.
cây sưa cocobolo (Dalbergia retusa)
cây sưa cocobolo (Dalbergia retusa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.