- 彳xích(bước đi, hành động)
- 十thập(mười, ngay thẳng)
- 罒mục(mắt, nhìn thẳng)
- 心tâm(trái tim, nội tâm)
Đức hạnh là khi mỗi bước đi đều xuất phát từ ánh mắt ngay thẳng và tấm lòng trong sáng.
bang Texas (Hoa Kỳ)
中美国南部的一个州měiguó nánbù de yīgè zhōu
Texas là một bang của Mỹ.
bang Texas (Hoa Kỳ)
中美国南部的一个州měiguó nánbù de yīgè zhōu
Texas là một bang của Mỹ.
Đức hạnh là khi mỗi bước đi đều xuất phát từ ánh mắt ngay thẳng và tấm lòng trong sáng.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Đức hạnh là khi mỗi bước đi đều xuất phát từ ánh mắt ngay thẳng và tấm lòng trong sáng.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
bang Texas (Hoa Kỳ)
bang Texas (Hoa Kỳ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.