- 音âm(âm thanh, tiếng)
- 十thập(mười, hoàn chỉnh)
Một chương văn hoàn chỉnh như âm thanh đủ mười phần trọn vẹn.
huy hiệu; biểu trưng
中佩戴在衣服上表示身份或荣誉的标志pèidài zài yīfu shàng biǎoshì shēnfèn huò róngyù de biāozhì
Cái huy hiệu này rất đẹp.
huy hiệu; huy chương; biểu trưng
中表示身份或荣誉的小形标志biǎoshì shēnfèn huò rònyù de xiǎo xíng biāozhì
Anh ấy đeo một huy hiệu trên ngực.
huy hiệu; biểu trưng
中佩戴在衣服上表示身份或荣誉的标志pèidài zài yīfu shàng biǎoshì shēnfèn huò róngyù de biāozhì
Cái huy hiệu này rất đẹp.
huy hiệu; huy chương; biểu trưng
中表示身份或荣誉的小形标志biǎoshì shēnfèn huò rònyù de xiǎo xíng biāozhì
Anh ấy đeo một huy hiệu trên ngực.
Một chương văn hoàn chỉnh như âm thanh đủ mười phần trọn vẹn.
Một chương văn hoàn chỉnh như âm thanh đủ mười phần trọn vẹn.
huy hiệu; biểu trưng
huy hiệu; biểu trưng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
huy hiệu (có hình chân dung); phù hiệu
中佩戴在衣服上表示身份或荣誉的小饰物pèidài zài yīfu shang biǎoshì shēnfèn huò róngyù de xiǎo shìwù
Anh ấy đeo một chiếc huy hiệu trên ngực.
huy hiệu (có in hình chân dung)
中用来表示身份或荣誉的小标记或装饰品yònglái biǎoshì shēnfèn huò rongyù de xiǎo biāojì huò zhuāngshìpǐn
nhãn hiệu; thương hiệu; logo
中缝在衣服上表示身份、荣誉或组织的小标志féng zài yīfu shàng biǎoshì shēnfèn、róngyù huò zǔzhī de xiǎo biāozhì
mào; mũ miện; mào (chim)
中戴在衣服上表示身份或荣誉的标志dài zài yīfu shang biǎoshì shēnfèn huò róngyù de biāozhì
huy hiệu (có hình chân dung); phù hiệu
中佩戴在衣服上表示身份或荣誉的小饰物pèidài zài yīfu shang biǎoshì shēnfèn huò róngyù de xiǎo shìwù
Anh ấy đeo một chiếc huy hiệu trên ngực.
huy hiệu (có in hình chân dung)
中用来表示身份或荣誉的小标记或装饰品yònglái biǎoshì shēnfèn huò rongyù de xiǎo biāojì huò zhuāngshìpǐn
nhãn hiệu; thương hiệu; logo
中缝在衣服上表示身份、荣誉或组织的小标志féng zài yīfu shàng biǎoshì shēnfèn、róngyù huò zǔzhī de xiǎo biāozhì
mào; mũ miện; mào (chim)
中戴在衣服上表示身份或荣誉的标志dài zài yīfu shang biǎoshì shēnfèn huò róngyù de biāozhì