- 心tâm(trái tim (tượng hình))
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
trong lòng có quỷ; lòng có quỷ ám (có mưu đồ xấu xa) [thành ngữ]
Anh ta có tật giật mình, nên không dám nhìn tôi.
trong lòng có quỷ; lòng có quỷ ám (có mưu đồ xấu xa) [thành ngữ]
Anh ta có tật giật mình, nên không dám nhìn tôi.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
trong lòng có quỷ; lòng có quỷ ám (có mưu đồ xấu xa) [thành ngữ]
trong lòng có quỷ; lòng có quỷ ám (có mưu đồ xấu xa) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.