- 心tâm(trái tim (tượng hình))
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
thuốc propranolol (thuốc chẹn beta điều trị cao huyết áp)
Bác sĩ đã kê đơn propranolol cho tôi.
thuốc propranolol (thuốc chẹn beta điều trị cao huyết áp)
Bác sĩ đã kê đơn propranolol cho tôi.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
thuốc propranolol (thuốc chẹn beta điều trị cao huyết áp)
thuốc propranolol (thuốc chẹn beta điều trị cao huyết áp)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.