- 心tâm(trái tim (tượng hình))
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
tâm đầu ý hợp; tâm tâm tương ấn [thành ngữ]
Hai người họ tâm đầu ý hợp.
tâm đầu ý hợp; tâm tâm tương ấn [thành ngữ]
Hai người họ tâm đầu ý hợp.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
tâm đầu ý hợp; tâm tâm tương ấn [thành ngữ]
tâm đầu ý hợp; tâm tâm tương ấn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.