- 心tâm(trái tim (tượng hình))
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
tim đập thình thịch, run sợ không yên [thành ngữ](kế thừa)
Anh ấy sợ đến mức kinh hồn bạt vía.
sợ đến mức đái ra quần; khiếp vía té đái [thành ngữ](kế thừa)
tim đập thình thịch, run sợ không yên [thành ngữ](kế thừa)
Anh ấy sợ đến mức kinh hồn bạt vía.
sợ đến mức đái ra quần; khiếp vía té đái [thành ngữ](kế thừa)
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
tim đập thình thịch, run sợ không yên [thành ngữ]
tim đập thình thịch, run sợ không yên [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.