- 心tâm(trái tim (tượng hình))
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
vẫn còn bàng hoàng lo sợ; tâm còn dư sợ hãi [thành ngữ]
Anh ấy vẫn còn sợ hãi về chuyện này.
tim vẫn còn lo sợ sau cơn hoạn nạn [thành ngữ]
vẫn còn bàng hoàng lo sợ; tâm còn dư sợ hãi [thành ngữ]
Anh ấy vẫn còn sợ hãi về chuyện này.
tim vẫn còn lo sợ sau cơn hoạn nạn [thành ngữ]
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
vẫn còn bàng hoàng lo sợ; tâm còn dư sợ hãi [thành ngữ]
vẫn còn bàng hoàng lo sợ; tâm còn dư sợ hãi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.