- 心tâm(trái tim (tượng hình))
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
tận đáy lòng; nơi sâu thẳm nhất trong tâm hồn
Anh ấy giấu lời nói trong sâu thẳm trái tim.
căn bản của tâm; (Phật giáo) manas (ý căn)
Phật giáo cho rằng tâm căn là nền tảng của ý thức.
tận đáy lòng; nơi sâu thẳm nhất trong tâm hồn
Anh ấy giấu lời nói trong sâu thẳm trái tim.
căn bản của tâm; (Phật giáo) manas (ý căn)
Phật giáo cho rằng tâm căn là nền tảng của ý thức.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
tận đáy lòng; nơi sâu thẳm nhất trong tâm hồn
tận đáy lòng; nơi sâu thẳm nhất trong tâm hồn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.