- 心tâm(trái tim (tượng hình))
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
chuyện/câu nói truyền cảm hứng sáo rỗng; "súp gà cho tâm hồn" (thường dùng với nghĩa chê: lời động viên giả tạo, sáo rỗng)
Tôi không cần những câu chuyện truyền cảm hứng sáo rỗng.
chuyện/câu nói truyền cảm hứng sáo rỗng; "súp gà cho tâm hồn" (thường dùng với nghĩa chê: lời động viên giả tạo, sáo rỗng)
Tôi không cần những câu chuyện truyền cảm hứng sáo rỗng.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Linh hồn như ngọn lửa được bàn tay thần linh nắm giữ, sáng mãi không tắt.
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
Nước nóng bốc hơi lan tỏa khắp nơi như ánh sáng mặt trời.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Linh hồn như ngọn lửa được bàn tay thần linh nắm giữ, sáng mãi không tắt.
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
Nước nóng bốc hơi lan tỏa khắp nơi như ánh sáng mặt trời.
chuyện/câu nói truyền cảm hứng sáo rỗng; "súp gà cho tâm hồn" (thường dùng với nghĩa chê: lời động viên giả tạo, sáo rỗng)
chuyện/câu nói truyền cảm hứng sáo rỗng; "súp gà cho tâm hồn" (thường dùng với nghĩa chê: lời động viên giả tạo, sáo rỗng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.