- 心tâm(trái tim (tượng hình))
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
tâm như vượn nhảy, ý như ngựa phi (lòng dạ bất định, không tập trung) [thành ngữ]
Anh ấy luôn đứng núi này trông núi nọ, không thể tập trung làm việc.
tâm viên ý mã (tâm trí bất định, xao động không yên) [thành ngữ]
Anh ấy luôn đứng ngồi không yên, không thể tập trung.
tâm viên ý mã; tâm trí bất định (lòng như vượn, ý như ngựa — không thể tập trung) [thành ngữ]
tâm như vượn nhảy, ý như ngựa phi (lòng dạ bất định, không tập trung) [thành ngữ]
Anh ấy luôn đứng núi này trông núi nọ, không thể tập trung làm việc.
tâm viên ý mã (tâm trí bất định, xao động không yên) [thành ngữ]
Anh ấy luôn đứng ngồi không yên, không thể tập trung.
tâm viên ý mã; tâm trí bất định (lòng như vượn, ý như ngựa — không thể tập trung) [thành ngữ]
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
tâm như vượn nhảy, ý như ngựa phi (lòng dạ bất định, không tập trung) [thành ngữ]
tâm như vượn nhảy, ý như ngựa phi (lòng dạ bất định, không tập trung) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy luôn luôn tâm viên ý mã, không thể tập trung.
tâm trí bất định như vượn như ngựa (khó tập trung, dễ phân tâm) [thành ngữ]
Anh ấy luôn bồn chồn, khó mà tập trung được.
Anh ấy luôn luôn tâm viên ý mã, không thể tập trung.
tâm trí bất định như vượn như ngựa (khó tập trung, dễ phân tâm) [thành ngữ]
Anh ấy luôn bồn chồn, khó mà tập trung được.